Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弱听弱聽

ruò tīng

弱听 là gì?

弱听 [ruò tīng] có nghĩa là khó nghe; suy giảm thính lực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弱听 trong tiếng Việt

  1. khó nghe
  2. suy giảm thính lực

Cách đọc và ghi nhớ 弱听

弱听 được đọc là ruò tīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khó nghe; suy giảm thính lực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan