Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弱小

ruò xiǎo

弱小 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弱小 trong tiếng Việt

nhỏ và yếu; yếu ớt; người nhỏ và yếu; trẻ em; phụ nữ và trẻ em

Tra từ liên quan