Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弱智

ruò zhì

弱智 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弱智 trong tiếng Việt

kém thông minh; thần kinh kém; phát triển trí tuệ chậm

Tra từ liên quan