Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弱视弱視

ruò shì

弱视 là gì?

弱视 [ruò shì] có nghĩa là chứng nhược thị.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弱视 trong tiếng Việt

chứng nhược thị

Cách đọc và ghi nhớ 弱视

弱视 được đọc là ruò shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chứng nhược thị”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan