Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
康乐康樂

kāng lè

康乐 là gì?

康乐 [kāng lè] có nghĩa là bình an và hạnh phúc (cũ); khỏe mạnh và hạnh phúc; giải trí.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 康乐 trong tiếng Việt

  1. bình an và hạnh phúc (cũ)
  2. khỏe mạnh và hạnh phúc
  3. giải trí

Cách đọc và ghi nhớ 康乐

康乐 được đọc là kāng lè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bình an và hạnh phúc (cũ); khỏe mạnh và hạnh phúc; giải trí”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan