Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
廓清

kuò qīng

廓清 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 廓清 trong tiếng Việt

làm rõ; làm sạch; xoá bỏ

Tra từ liên quan