Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
康马康馬

Kāng mǎ

康马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 康马 trong tiếng Việt

huyện Kangmar, tiếng Tạng: Khang dmar rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Tra từ liên quan