康马康馬 Kāng mǎ 康马 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 康马 trong tiếng Việt huyện Kangmar, tiếng Tạng: Khang dmar rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan