广饶
huyện Guangrao ở Dongying 東營|东营[Dong1 ying2], Sơn Đông
huyện Guangrao ở Dongying 東營|东营[Dong1 ying2], Sơn Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Guangrao ở Dongying 東營|东营[Dong1 ying2], Sơn Đông
›广灵Guǎng línghuyện Quảng Linh ở Đại Đồng 大同[Da4 tong2], Sơn Tây
›广灵县Guǎng líng xiànhuyện Guangling ở Datong 大同[Da4 tong2], Shanxi
›广丰县Guǎng fēng xiànhuyện Guangfeng ở Shangrao 上饒|上饶, tỉnh Giang Tây
›广丰Guǎng fēnghuyện Guangfeng ở Shangrao 上饒|上饶, tỉnh Giang Tây
›广韵Guǎng yùnGuangyun, từ điển vận thư Trung Quốc 韻書|韵书[yun4 shu1] từ thế kỷ 11, chứa 26.194 mục từ đơn
›广电guǎng diànphát thanh và truyền hình; phát sóng
›广雅Guǎng yǎbách khoa toàn thư Trung Quốc cổ nhất từ thời Ngụy Tam Quốc, thế kỷ 3, dựa trên Nhĩ Nhã 爾雅|尔雅[Er3 ya3]…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.