广阳区
quận Guangyang của thành phố Langfang 廊坊市[Lang2 fang2 shi4], Hà Bắc
quận Guangyang của thành phố Langfang 廊坊市[Lang2 fang2 shi4], Hà Bắc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Quảng Dương của thành phố Lang Phường 廊坊市[Lang2 fang2 shi4], tỉnh Hà Bắc
›广陵区Guǎng líng qūquận Quảng Lăng của thành phố Dương Châu 揚州市|扬州市[Yang2 zhou1 shi4], tỉnh Giang Tô
›广陵Guǎng língquận Quảng Lăng của thành phố Dương Châu 揚州市|扬州市[Yang2 zhou1 shi4], tỉnh Giang Tô
›广雅Guǎng yǎbách khoa toàn thư Trung Quốc cổ nhất từ thời Ngụy Tam Quốc, thế kỷ 3, dựa trên Nhĩ Nhã 爾雅|尔雅[Er3 ya3]…
›广电guǎng diànphát thanh và truyền hình; phát sóng
›广阔guǎng kuòrộng; rộng lớn
›广灵Guǎng línghuyện Quảng Linh ở Đại Đồng 大同[Da4 tong2], Sơn Tây
›广灵县Guǎng líng xiànhuyện Guangling ở Datong 大同[Da4 tong2], Shanxi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.