Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
广雅廣雅

Guǎng yǎ

广雅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 广雅 trong tiếng Việt

bách khoa toàn thư Trung Quốc cổ nhất từ thời Ngụy Tam Quốc, thế kỷ 3, dựa trên Nhĩ Nhã 爾雅|尔雅[Er3 ya3], 18.150 mục

Tra từ liên quan