广韵廣韻
广韵 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 广韵 trong tiếng Việt
Guangyun, từ điển vận thư Trung Quốc 韻書|韵书[yun4 shu1] từ thế kỷ 11, chứa 26.194 mục từ đơn
Guangyun, từ điển vận thư Trung Quốc 韻書|韵书[yun4 shu1] từ thế kỷ 11, chứa 26.194 mục từ đơn