Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
广结良缘廣結良緣

guǎng jié liáng yuán

广结良缘 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 广结良缘 trong tiếng Việt

được mọi người khen ngợi qua những việc làm tốt của mình (thành ngữ)

Tra từ liên quan