底线底線 dǐ xiàn 底线 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 底线 trong tiếng Việt giới hạnmức chấp nhận được(thể thao) đường biên dưới(may mặc) chỉ dướigián điệpchỉ điểmnội gián 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan