底牌
底牌 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 底牌 trong tiếng Việt
bài trên tay; (bóng) sức mạnh hoặc thông tin chưa tiết lộ; quân át chủ bài ẩn giấu
bài trên tay; (bóng) sức mạnh hoặc thông tin chưa tiết lộ; quân át chủ bài ẩn giấu