Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
底牌

dǐ pái

底牌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 底牌 trong tiếng Việt

bài trên tay; (bóng) sức mạnh hoặc thông tin chưa tiết lộ; quân át chủ bài ẩn giấu

Tra từ liên quan