Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工具箱

gōng jù xiāng

工具箱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工具箱 trong tiếng Việt

hộp công cụ

Tra từ liên quan