Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巍然屹立

wēi rán yì lì

巍然屹立 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巍然屹立 trong tiếng Việt

đứng vững như núi (thành ngữ); cao lớn hùng vĩ; (về người) kiên cường chống lại ai đó

Tra từ liên quan