巍然屹立
巍然屹立 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 巍然屹立 trong tiếng Việt
đứng vững như núi (thành ngữ); cao lớn hùng vĩ; (về người) kiên cường chống lại ai đó
đứng vững như núi (thành ngữ); cao lớn hùng vĩ; (về người) kiên cường chống lại ai đó