Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kǎn

嵌 là gì?

[kǎn] có nghĩa là xem 赤嵌樓|赤嵌楼[Chi4 kan3 lou2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嵌 trong tiếng Việt

xem 赤嵌樓|赤嵌楼[Chi4 kan3 lou2]

Cách đọc và ghi nhớ 嵌

được đọc là kǎn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 赤嵌樓|赤嵌楼[Chi4 kan3 lou2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan