Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiàn

嵌 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嵌 trong tiếng Việt

khảm; nạm; phiên âm Đài Loan [qian1]

Tra từ liên quan