Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

峇 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 峇 trong tiếng Việt

hang động; động; đọc là [ke1] cũng được

Tra từ liên quan