居家
sống ở nhà; ở nhà; học tại nhà, v.v.; chăm sóc tại nhà, v.v.; sửa chữa gia đình, v.v.; môi trường sống, v.v
sống ở nhà; ở nhà; học tại nhà, v.v.; chăm sóc tại nhà, v.v.; sửa chữa gia đình, v.v.; môi trường sống, v.v
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Juyongguan, pháo đài biên giới trên Vạn Lý Trường Thành phía bắc Bắc Kinh, thuộc quận Changping…
›居正jū zhèng(văn học) theo con đường chính trực
›居室jū shìphòng; căn hộ
›居巢Jū cháoquận Juchao của thành phố Chaohu 巢湖[Chao2 hu2], An Huy
›居巢区Jū cháo qūkhu Juchao của thành phố Chaohu 巢湖市[Chao2 hu2 shi4], An Huy
›居官jū guānnhậm chức; nhận bổ nhiệm chính thức
›居心jū xīncó ý định (xấu); quyết tâm; một trái tim hoặc tâm trí bình an
›居宅jū zháinơi ở
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.