居家 jū jiā 居家 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 居家 trong tiếng Việt sống ở nhàở nhàhọc tại nhà, v.vchăm sóc tại nhà, v.vsửa chữa gia đình, v.vmôi trường sống, v.v 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan