居孀
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
居孀
ở goá (trang trọng)
Giản thể居孀
Phồn thể居孀
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng