居中 jū zhōng 居中 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 居中 trong tiếng Việt ở giữa hai bên (như trong hòa giải)ở giữaở trung gian(bố cục trang) căn giữa 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan