Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
居中

jū zhōng

居中 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 居中 trong tiếng Việt

  1. ở giữa hai bên (như trong hòa giải)
  2. ở giữa
  3. ở trung gian
  4. (bố cục trang) căn giữa
Tra từ liên quan