Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
居位

jū wèi

居位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 居位 trong tiếng Việt

đảm nhiệm vị trí cao (trong chính quyền)

Tra từ liên quan