Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
居丧居喪

jū sāng

居丧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 居丧 trong tiếng Việt

chịu tang lễ

Tra từ liên quan