Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屁墩儿屁墩兒

pì dūn r

屁墩儿 là gì?

屁墩儿 [pì dūn r] có nghĩa là (phương ngữ) ngã dập mông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屁墩儿 trong tiếng Việt

(phương ngữ) ngã dập mông

Cách đọc và ghi nhớ 屁墩儿

屁墩儿 được đọc là pì dūn r, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(phương ngữ) ngã dập mông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan