Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屁股

pì gu

屁股 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屁股 trong tiếng Việt

mông; phần dưới; phần sau

Tra từ liên quan