Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屁屁

pì pi

屁屁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屁屁 trong tiếng Việt

(cách gọi của trẻ em) mông; đít

Tra từ liên quan