尾部 là gì?
尾部 [wěi bù] có nghĩa là phần sau; phần đuôi; đoạn đuôi.
Nghĩa của từ 尾部 trong tiếng Việt
- phần sau
- phần đuôi
- đoạn đuôi
Cách đọc và ghi nhớ 尾部
尾部 được đọc là wěi bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phần sau; phần đuôi; đoạn đuôi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .