Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小公主

xiǎo gōng zhǔ

小公主 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小公主 trong tiếng Việt

nghĩa đen: công chúa nhỏ; bóng: cô gái được nuông chiều; phiên bản nữ của 小皇帝[xiao3 huang2 di4]

Tra từ liên quan