Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小儿痲痹小兒痲痺

xiǎo ér má bì

小儿痲痹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小儿痲痹 trong tiếng Việt

biến thể của 小兒麻痺|小儿麻痹; bại liệt ở trẻ em; bệnh bại liệt (viêm tủy xám)

Tra từ liên quan