小儿小兒 xiǎo ér 小儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小儿 trong tiếng Việt trẻ nhỏ; (khiêm tốn) con trai tôi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan