封土 là gì?
封土 [fēng tǔ] có nghĩa là đắp đất (để đóng mộ); mô đất (phủ lên mộ).
Nghĩa của từ 封土 trong tiếng Việt
- đắp đất (để đóng mộ)
- mô đất (phủ lên mộ)
Cách đọc và ghi nhớ 封土
封土 được đọc là fēng tǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đắp đất (để đóng mộ); mô đất (phủ lên mộ)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .