封地 fēng dì 封地 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 封地 trong tiếng Việt lãnh địa phong kiến; đất được giữ làm chư hầu trong xã hội phong kiến; phong địa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan