Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封官许愿封官許願

fēng guān xǔ yuàn

封官许愿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封官许愿 trong tiếng Việt

mua chuộc lòng trung thành bằng cách hứa hẹn chức vụ và lợi ích vật chất

Tra từ liên quan