Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封底

fēng dǐ

封底 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封底 trong tiếng Việt

bìa sau của sách

Tra từ liên quan