Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寥寥可数寥寥可數

liáo liáo kě shǔ

寥寥可数 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寥寥可数 trong tiếng Việt

  1. chỉ một vài (thành ngữ)
  2. số lượng nhỏ
  3. chỉ một nhúm
  4. không nhiều chút nào
  5. Bạn đếm trên ngón tay
Tra từ liên quan