寝苫枕块寢苫枕塊
寝苫枕块 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 寝苫枕块 trong tiếng Việt
giường rơm gối đất (thành ngữ); lễ nghi đúng đắn của người con hiếu thảo trong thời gian tang chế
giường rơm gối đất (thành ngữ); lễ nghi đúng đắn của người con hiếu thảo trong thời gian tang chế