Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

mèi

寐 là gì?

[mèi] có nghĩa là ngủ say.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寐 trong tiếng Việt

ngủ say

Cách đọc và ghi nhớ 寐

được đọc là mèi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngủ say”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan