寐 là gì?
寐 [mèi] có nghĩa là ngủ say.
Nghĩa của từ 寐 trong tiếng Việt
ngủ say
Cách đọc và ghi nhớ 寐
寐 được đọc là mèi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngủ say”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
寐 [mèi] có nghĩa là ngủ say.
ngủ say
寐 được đọc là mèi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngủ say”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .