Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

妈 là gì?

[mā] có nghĩa là mẹ; má; mẫu.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妈 trong tiếng Việt

  1. mẹ
  2. mẫu

Cách đọc và ghi nhớ 妈

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mẹ; má; mẫu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan