嬷嬤
嬷 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 嬷 trong tiếng Việt
từ địa phương hoặc lỗi thời tương đương với 媽|妈[ma1]; cách phát âm Đài Loan [ma1]
từ địa phương hoặc lỗi thời tương đương với 媽|妈[ma1]; cách phát âm Đài Loan [ma1]