Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

密 là gì?

[mì] có nghĩa là bí mật; bảo mật; gần gũi; dày; đặc.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密 trong tiếng Việt

  1. bí mật
  2. bảo mật
  3. gần gũi
  4. dày
  5. đặc

Cách đọc và ghi nhớ 密

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bí mật; bảo mật; gần gũi; dày; đặc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan