密 là gì?
密 [mì] có nghĩa là bí mật; bảo mật; gần gũi; dày; đặc.
Nghĩa của từ 密 trong tiếng Việt
- bí mật
- bảo mật
- gần gũi
- dày
- đặc
Cách đọc và ghi nhớ 密
密 được đọc là mì, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bí mật; bảo mật; gần gũi; dày; đặc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .