Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寐龙寐龍

Mèi lóng

寐龙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寐龙 trong tiếng Việt

Mei, chi khủng long; Mei long, loài khủng long

Tra từ liên quan