Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寄子

jì zǐ

寄子 là gì?

寄子 [jì zǐ] có nghĩa là con trai nuôi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寄子 trong tiếng Việt

con trai nuôi

Cách đọc và ghi nhớ 寄子

寄子 được đọc là jì zǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con trai nuôi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan