家家户户家家戶戶 jiā jiā hù hù 家家户户 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 家家户户 trong tiếng Việt mỗi gia đình (thành ngữ); mọi nhà 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan