Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

姊 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 姊 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 姊[zi3]

Tra từ liên quan