Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嬷嬷嬤嬤

mó mo

嬷嬷 là gì?

嬷嬷 [mó mo] có nghĩa là (tiếng địa phương) bà lão; nhũ mẫu; nữ tu Công giáo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嬷嬷 trong tiếng Việt

  1. (tiếng địa phương) bà lão
  2. nhũ mẫu
  3. nữ tu Công giáo

Cách đọc và ghi nhớ 嬷嬷

嬷嬷 được đọc là mó mo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tiếng địa phương) bà lão; nhũ mẫu; nữ tu Công giáo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan