Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妈妈媽媽

mā ma

妈妈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妈妈 trong tiếng Việt

mẹ; má; LT:個|个[ge4],位[wei4]

Tra từ liên quan