Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嬉戏嬉戲

xī xì

嬉戏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嬉戏 trong tiếng Việt

nô đùa; chơi đùa

Tra từ liên quan