Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
婉辞婉辭

wǎn cí

婉辞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婉辞 trong tiếng Việt

cách diễn đạt khéo léo; từ chối một cách lịch sự

Tra từ liên quan