Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
婉拒

wǎn jù

婉拒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婉拒 trong tiếng Việt

  1. từ chối khéo léo
  2. từ chối một cách duyên dáng
Tra từ liên quan